Practice Exams | AWS Machine Learning Engineer - Associate

AWS Certified Machine Learning Engineer Associate Exam MLA-C01 | 195 Practice Test question + Detailed Explanations

5

(14 ratings)

65 students

Create By: Minh Huỳnh

Last updated: 09/03/2026 05:00

Practice test: English

Explanation: Vietnamese

Access Duration: 1 year

370,000 đ

500,000 đ

Included in This Course

195 questions

Practice Test 01

65 questions

Practice Test 02

65 questions

Practice Test 03

65 questions

Requirements

  • Đã hoàn thành AWS MLA training course hoặc self-study AWS documentation

  • Bạn đã có kiến thức ở những service tương ứng trong khoá học AWS Certified Machine Learning Engineer Associate

Descriptions

Bộ đề luyện thi AWS Certified Machine Learning Engineer Associate này được thiết kế để mô phỏng kỳ thi thực tế. Gồm 3 đề thi, mỗi đề chứa 65 câu hỏi được biên soạn dựa trên exam guide chính thức từ AWS.

Đề được biên soạn từ Mentor tại Cloud Mentor Pro có nhiều năm kinh nghiệm làm việc với AI, ML trên môi trường AWS. Bên cạnh đó cũng tham gia đào tạo học viên thi chứng chỉ AWS MLA.

Đặc điểm nổi bật của practice test:

  • Xem đáp án ngay 👁️ hoặc sau khi hoàn thành

  • ⏸️ Tạm dừng và tiếp tục bất cứ lúc nào

  • Làm lại không giới hạn số lần

  • ⏰ Có đếm ngược thời gian

  • Đánh dấu câu cần xem lại bằng flag 🚩

  • 💬 Thảo luận và giải đáp mọi thắc mắc qua kênh discord với Mentor

Câu hỏi ví dụ trong đề:

Question

An ML engineer trained an ML model on Amazon SageMaker to detect automobile accidents from dosed-circuit TV footage. The ML engineer used SageMaker Data Wrangler to create a training dataset of images of accidents and non-accidents.

The model performed well during training and validation. However, the model is underperforming in production because of variations in the quality of the images from various cameras.

Which solution will improve the model's accuracy in the LEAST amount of time?

A. Collect more images from all the cameras. Use Data Wrangler to prepare a new training dataset.

B. Recreate the training dataset by using the Data Wrangler corrupt image transform. Specify the impulse noise option.

C. Recreate the training dataset by using the Data Wrangler enhance image contrast transform. Specify the Gamma contrast option.

D. Recreate the training dataset by using the Data Wrangler resize image transform. Crop all images to the same size.

Overall explanation

📝 Tóm tắt đề:

  • Bài toán: Một kỹ sư ML đã huấn luyện một mô hình trên Amazon SageMaker để phát hiện tai nạn xe hơi từ video giám sát. Anh ấy đã sử dụng SageMaker Data Wrangler để tạo tập dữ liệu huấn luyện.

  • Mô hình hoạt động tốt trong quá trình huấn luyện (training) và xác thực (validate), nhưng hiệu suất kém ở môi trường thực tế (prodcution) do chất lượng hình ảnh từ các camera khác nhau không đồng đều.

  • Yêu cầu: Giải pháp nào sẽ cải thiện độ chính xác của mô hình trong thời gian ít nhất?

Đáp án đúng:

Recreate the training dataset by using the Data Wrangler corrupt image transform. Specify the impulse noise option.

  • Vấn đề chính là mô hình không học tổng quát được với các biến thể về chất lượng hình ảnh trong dữ liệu production (như nhiễu hạt, mờ, ảnh bị vỡ v.v.).

  • Data Wrangler có các phép biến đổi ảnh (image transforms) được thiết kế đặc biệt để mô phỏng các vấn đề chất lượng dữ liệu trong thế giới thực.

  • Corrupt Image Transform (Biến đổi làm hỏng hình ảnh) cho phép bạn chủ động thêm các loại nhiễu khác nhau vào tập dữ liệu huấn luyện. Đây là giải pháp nhanh nhất vì không yêu cầu thu thập thêm dữ liệu mới. Chỉ cần áp dụng một phép biến đổi vào tập dữ liệu hiện có và huấn luyện lại mô hình, điều này tốn ít thời gian hơn so với việc thu thập và chuẩn bị một tập dữ liệu từ đầu và lớn.

Các đáp án sai:

❌ Collect more images from all the cameras. Use Data Wrangler to prepare a new training dataset.

→ Sai. Mặc dù việc thu thập thêm dữ liệu luôn hữu ích, nhưng đây là một quá trình tốn thời gian. Yêu cầu của bài toán là tìm giải pháp trong thời gian ít nhất. Việc thu thập, chuẩn bị và chú thích thêm dữ liệu sẽ mất nhiều thời gian hơn đáng kể so với việc sử dụng các phép biến đổi dữ liệu có sẵn.

❌ Recreate the training dataset by using the Data Wrangler enhance image contrast transform. Specify the Gamma contrast option.

→ Sai. Tăng độ tương phản (enhancing contrast) sẽ làm cho hình ảnh rõ hơn, nhưng không giải quyết được vấn đề của nhiễu hoặc các vấn đề chất lượng hình ảnh khác. Ngược lại, việc này có thể làm cho mô hình kém tổng quát hơn với các hình ảnh có chất lượng thấp.

❌ Recreate the training dataset by using the Data Wrangler resize image transform. Crop all images to the same size.

→ Sai. Mặc dù việc chuẩn hóa kích thước hình ảnh là một bước quan trọng trong tiền xử lý, nhưng nó không giải quyết được vấn đề về chất lượng hình ảnh (như nhiễu, mờ, v.v.). Việc cắt (cropping) tất cả hình ảnh về cùng kích thước cũng có thể làm mất thông tin quan trọng.

🔑 Tips and tricks:

  • Khi mô hình của bạn hoạt động tốt trong quá trình xác thực nhưng kém hiệu quả trong môi trường thực tế, đó thường là dấu hiệu của sự lệch dữ liệu (data drift) hoặc sự thiếu tổng quát hóa (lack of generalization) của mô hình.

  • Các phép biến đổi dữ liệu (data augmentation) như làm hỏng hình ảnh (image corruption) là một kỹ thuật mạnh mẽ giúp cho mô hình thị giác máy tính trở nên mạnh mẽ, chính xác hơn đối với các biến thể không lường trước được trong dữ liệu thực tế.

  • SageMaker Data Wrangler hỗ trợ nhiều phép biến đổi được tích hợp sẵn, giúp xử lý các vấn đề này một cách hiệu quả mà không cần viết code.

📖 Reference:

https://docs.aws.amazon.com/sagemaker/latest/dg/data-wrangler-transform.html

https://builder.aws.com/content/2iClkJaBiGN7ZrvWkyWWlNn5Rcj/get-started-with-amazon-sagemaker-data-wrangler-image-preparation

=======================

Mentor: Minh Huỳnh

Hơn 6+ năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Software Development và Cloud Computing, đã làm việc tại nhiều vị trí: Backend Developer, MLOps Engineer, Cloud DevOps Engineer. Hiện tại đang làm việc tại đơn vị Cloud/Data Solutions Department của FPT Japan.

  • Kinh nghiệm thiết kế, triển khai, tư vấn nhiều giải pháp Cloud/AI trên Cloud.

  • Kinh nghiệm CI/CD cho Web/Application/ML Model, triển khai các Frontier-Models, Generative AI trên Cloud.

Certificate

  • AWS Certified Cloud Practitioner (CLF)

  • AWS Certified AI Practitioner (AIF)

  • AWS Certified Solutions Architect - Associate (SAA)

  • AWS Certified Developer - Associate (DVA)

  • AWS Certified SysOps Administrator - Associate (SOA)

  • AWS Certified Data Engineer - Associate (DEA)

  • AWS Certified Machine Learning Engineer – Associate (MLA)

  • AWS Certified Solutions Architect - Professional (SAP)

  • AWS Certified DevOps Engineer - Professional (DOP)

  • AWS Certified Security - Specialty (SCS)

  • AWS Certified Advanced Networking - Specialty (ANS)

  • AWS Certified Machine Learning – Specialty (MLS)

  • Google Cloud Certified - Professional Machine Learning

  • Google Cloud Certified - Professional Cloud Architect

  • Google Cloud Certified - Professional Cloud DevOps Engineer

  • Google Cloud Certified - Professional Cloud Security Engineer

  • Google Cloud Certified - Professional Cloud Database Engineer

  • Google Cloud Certified - Professional Cloud Network Engineer

  • NVIDIA-Certified Associate: Multimodal Generative AI

  • NVIDIA-Certified Associate: Generative AI and LLMs

  • Databricks Certified Machine Learning Professional

  • Databricks Certified Data Engineer Professional

  • Databricks Certified Data Analyst Associate

  • Databricks Certified Data Engineer Associate

  • Databricks Certified Machine Learning Associate

=======================

✨ Chúc bạn có trãi nghiệm học tập thú vị và may mắn trong kỳ thi Certified Machine Learning Engineer - Associate!

Who this course is for:

  • Cho những ai muốn chinh phục chứng chỉ AWS Certified Machine Learning Engineer - Associate (MLA-C01)

5.0 Course rating